
Opel Agila 1.3 CDTI • 70 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2014
70 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơZ13DTJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/60 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3740 mm
Chiều rộng1680 mm
Chiều cao1590 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Cốp xeDung tích cốp xe225 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa660 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.