
Opel Ampera 1.4 • 150 HP • Hybrid
HatchbackDẫn động cầu trước2012-2016
150 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất86 HP tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơA14XFL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.4 mm
Hành trìnhHành trình piston82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)16 kWh
Công suất hệ thống150 HP
Mô-men hệ thống370 Nm
Công suất mô-tơ 1150 HP
Mô-men mô-tơ 1370 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4498 mm
Chiều rộng1787 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1573 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải2135 kg
Cốp xeDung tích cốp xe310 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.