
Opel Ampera 60 kWh • 204 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
204 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)60 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)58 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Mô-men hệ thống360 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1360 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)423 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.5 kWh/100km
Tầm hoạt động423 km
Tầm hoạt động262.84 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/50 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4164 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2039 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1854 mm
Chiều cao1594 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Chiều rộng cơ sở trước1507 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1616 kg
Trọng lượng toàn tải2056 kg
Cốp xeDung tích cốp xe381 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1274 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.