
Opel Ascona 1.6 S • 75 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1970-1975
75 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
153 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa153 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP
Mô-men xoắn115 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1584 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4124 mm
Chiều rộng1626 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2430 mm
Chiều rộng cơ sở trước1331 mm
Chiều rộng cơ sở sau1320 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.48 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1365 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.