
Opel Ascona 1.2 S • 60 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1979
60 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
142 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hiệu suất
0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa142 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP
Mô-men xoắn88 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1196 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston61 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Chiều rộng cơ sở trước1374 mm
Chiều rộng cơ sở sau1374 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải895 kg
Trọng lượng toàn tải1320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)485 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.