
Opel Ascona 1.9 N • 75 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1979
75 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 2200-3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1897 cc
Mã động cơ19N
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1375 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.