Skip to content
Opel Ascona 2.0 D (58 Hp) - xem

Opel Ascona 2.0 D • 58 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1979
58 HP
Công suất
21 giây
0-100 km/h
137 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h21 giây
0-60 mph20 giây
Tốc độ tối đa137 km/h

Hệ truyền động

Công suất58 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ20D
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86.5 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát11.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1060 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xe380 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.