
Opel Ascona 1.3 S • 75 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1979-1981
75 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn96 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1297 cc
Mã động cơ13S, 13SC
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston73.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu2.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải925 kg
Trọng lượng toàn tải1385 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.