Skip to content
Opel Ascona 2.0 E (110 Hp) - xem

Opel Ascona 2.0 E • 110 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1979-1981
110 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn159 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1979 cc
Mã động cơ20E
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính95 mm
Hành trình69.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/70 R13
Mâm xe13"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4321 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2518 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gió0.46 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xe380 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.