Skip to content
Opel Ascona 1.6 N (75 Hp) - xem

Opel Ascona 1.6 N • 75 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu trước1981-1988
75 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn123 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ16N
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kính80 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/60 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1668 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2574 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1495 kg
Cốp xe510 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.