
Opel Ascona 2.0i • 100 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1981-1988
100 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1979 cc
Mã động cơC20NEF
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston69.8 mm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1668 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2574 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe3 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.