Skip to content
Opel Ascona 2.0i (115 Hp) - xem

Opel Ascona 2.0i • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1981-1988
115 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP
Mô-men xoắn175 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ20NE
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4366 mm
Chiều rộng1668 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2574 mm
Khoảng sáng gầm xe148 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1049 kg
Trọng lượng toàn tải1545 kg
Cốp tối đa510 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.