
Opel Ascona 1.6 D • 54 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1981-1988
54 HP
Công suất
20 giây
0-100 km/h
141 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20 giây
0-60 mph19 giây
Tốc độ tối đa141 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn96 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ16D
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4264 mm
Chiều rộng1668 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2574 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1406 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1215 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.