Skip to content
Opel Astra 1.7 D (57 Hp) - xem

Opel Astra 1.7 D • 57 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1991-1994
57 HP
Công suất
18.5 giây
0-100 km/h
153 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h18.5 giây
0-60 mph17.6 giây
Tốc độ tối đa153 km/h

Hệ truyền động

Công suất57 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn105 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1699 cc
Mã động cơ17D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5 L
DT nước mát7.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSpring Strut, Coil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13 82T; 175/65 R14 82T
Mâm xe5.5J x 13 ET49; 5.5J x 14 ET49
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4051 mm
Chiều rộng1688 mm
Rộng (gương)1795 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1429 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1005 kg
Trọng lượng toàn tải1515 kg
Cốp xe360 L
Cốp tối đa1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.