Skip to content
Opel Astra 1.8i (90 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 1.8i • 90 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1994
90 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơC18NZ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84.8 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R14 82T
Mâm xe5.5J x 14 ET 49
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4051 mm
Chiều rộng1688 mm
Rộng (gương)1795 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1424 mm
Chiều rộng cơ sở sau1423 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xe360 L
Cốp tối đa1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 1
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.