
Opel Astra 1.6i • 75 HP • Automatic
Cabriolet4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1994-2000
75 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơX16SZR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R14 82H
Mâm xe5.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1684 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1852 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1424 mm
Chiều rộng cơ sở sau1423 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.5 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂209 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.