Skip to content
Opel Astra 1.6 Si (100 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 1.6 Si • 100 HP • Automatic

Van4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-1994
100 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa178 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn136 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơC16SE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13 82T; 175/65 R14 82T
Mâm xe5.5J x 13 ET49; 5.5J x 14 ET49

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4278 mm
Chiều rộng1688 mm
Rộng (gương)1795 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1429 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1630 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.