
Opel Astra 1.4i • 60 HP
Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1998
60 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn103 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1389 cc
Mã động cơC14NZ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh77.6 mm
Hành trìnhHành trình piston73.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13 82T; 175/65 R14 82T
Mâm xe5.5J x 13 ET49; 5.5J x 14 ET49
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4278 mm
Chiều rộng1696 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1852 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1630 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.