
Opel Astra 1.8i Ecotec 16V • 116 HP
Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1998
116 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất116 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn168 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1799 cc
Mã động cơC18XEL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81.6 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/65 R14 82H
Mâm xe5.5J x 14 ET 49
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4278 mm
Chiều rộng1696 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1852 mm
Chiều cao1525 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1424 mm
Chiều rộng cơ sở sau1423 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1640 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1630 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.