
Opel Astra 1.7 TD • 68 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1998
68 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1700 cc
Mã động cơX17DTL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13 82T
Mâm xe5.5J x 13 ET49
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4239 mm
Chiều rộng1696 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1852 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1429 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1555 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.