Skip to content
Opel Astra 1.4 Si (82 Hp) - xem

Opel Astra 1.4 Si • 82 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1994-1998
82 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn114 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1389 cc
Mã động cơC14SE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính77.6 mm
Hành trình73.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13 82T; 175/65 R14 82T
Mâm xe5.5J x 13 ET49; 5.5J x 14 ET49
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4051 mm
Chiều rộng1696 mm
Rộng (gương)1852 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2517 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1495 kg
Cốp xe360 L
Cốp tối đa1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 1
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.