Skip to content
Opel Astra 1.6 (75 Hp) - xem

Opel Astra 1.6 • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2002
75 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơX16SZR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.25 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15 H
Mâm xe6J x 15 ET49
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4110 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước791 mm
Khoảng nhô sau713 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1605 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1180 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂173 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)570 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.