
Opel Astra OPC 2.0 16V • 160 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2002
160 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn188 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơX20XER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/40 R17 V
Mâm xe7.5J x 17 ET45
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4110 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1989 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước791 mm
Khoảng nhô sau713 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1685 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1180 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.2 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
CO₂222 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.