Skip to content
Opel Astra 2.2 Ecotec 16V (147 Hp) - xem

Opel Astra 2.2 Ecotec 16V • 147 HP

Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2005
147 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất147 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn203 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Mã động cơZ22SE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/40 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4267 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước812 mm
Khoảng nhô sau849 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1462 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1318 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe330 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.8 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
CO₂197 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.