Skip to content
Opel Astra 1.7 DTI 16V (75 Hp) - xem

Opel Astra 1.7 DTI 16V • 75 HP

Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2002
75 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1686 cc
Mã động cơY17DT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2611 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1203 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.2 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂132 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.