Skip to content
Opel Astra 2.0 DI 16V (82 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 2.0 DI 16V • 82 HP • Automatic

Van4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2002
82 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn185 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơX20DTL, Y20DTL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15; 195/60 R15
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2611 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1245 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)665 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.