Skip to content
Opel Astra 2.0 16V T OPC (200 Hp) - xem

Opel Astra 2.0 16V T OPC • 200 HP

Van5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2004
200 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa231 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1950-5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơZ20LET
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/40 ZR 17
Mâm xe7.5 J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2611 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa1500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.7 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.