Skip to content
Opel Astra 2.2 16 V (147 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 2.2 16 V • 147 HP • Automatic

Van4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2004
147 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất147 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn203 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Mã động cơZ22SE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4288 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1967 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2611 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1198 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.