Skip to content
Opel Astra 2.0 16V Turbo (200 Hp) - xem

Opel Astra 2.0 16V Turbo • 200 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2005
200 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa231 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1950-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơZ20LET
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/40 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4267 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1967 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1467 mm
Chiều rộng cơ sở sau1456 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1290 kg
Trọng lượng toàn tải1660 kg
Cốp xe460 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂211 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.