Skip to content
Opel Astra 1.6 (85 Hp) - xem

Opel Astra 1.6 • 85 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2004
85 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn138 Nm tại 2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơZ16SE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79 mm
Hành trình81.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4110 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1967 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước791 mm
Khoảng nhô sau713 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1090 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1180 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.