Skip to content
Opel Astra 1.8 16V (125 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 1.8 16V • 125 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2004
125 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơZ18XE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình88.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4110 mm
Chiều rộng1709 mm
Rộng (gương)1967 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Khoảng nhô trước791 mm
Khoảng nhô sau713 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1464 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1180 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂207 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.