Skip to content
Opel Astra 1.8i (140 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 1.8i • 140 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2006
140 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơZ18XER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80.5 mm
Hành trình88.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4249 mm
Chiều rộng1753 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2614 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1278 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1330 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.