Skip to content
Opel Astra 1.3 CDTI (90 Hp) - xem

Opel Astra 1.3 CDTI • 90 HP

Van6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2006
90 HP
Công suất
14.1 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.1 giây
0-60 mph13.4 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơZ13DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69.6 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4515 mm
Chiều rộng1794 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2703 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau941 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1590 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.2 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂130 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.