Skip to content
Opel Astra 2.0 Turbo ECOTEC (200 Hp) - xem

Opel Astra 2.0 Turbo ECOTEC • 200 HP

Van6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2010
200 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeVan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn262 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơZ20LER
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4515 mm
Chiều rộng1753 mm
Rộng (gương)2033 mm
Rộng (gập)1804 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2703 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau941 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1590 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC226 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)710 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.