
Opel Astra 1.3 CDTI ECOTEC • 90 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2009
90 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơZ13DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe6.5J x 15; 6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4249 mm
Chiều rộng1753 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2033 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1804 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2614 mm
Khoảng nhô trước871 mm
Khoảng nhô sau764 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1488 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1295 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)130 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.