Skip to content
Opel Astra 1.9 CDTI (150 Hp) - xem

Opel Astra 1.9 CDTI • 150 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2010
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1910 cc
Mã động cơZ19DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4476 mm
Chiều rộng1759 mm
Rộng (gương)2021 mm
Rộng (gập)1831 mm
Chiều cao1411 mm
Chiều dài cơ sở2614 mm
Khoảng nhô trước909 mm
Khoảng nhô sau953 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1481 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1513 kg
Trọng lượng toàn tải1983 kg
Cốp xe205 L
Cốp tối đa440 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.