
Opel Astra 1.4 Turbo • 120 HP • ecoFLEX
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2012
120 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất120 HP tại 4200-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1850-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1364 cc
Mã động cơA14NEL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4419 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2013 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1298 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1235 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.