Skip to content
Opel Astra 2.0 CDTI (195 Hp) Ecotec start/stop - xem

Opel Astra 2.0 CDTI • 195 HP • Ecotec start/stop

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2018
195 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất195 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơA20DTR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.9 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4466 mm
Chiều rộng1840 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1482 mm
Chiều dài cơ sở2695 mm
Khoảng sáng gầm xe112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1571 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1165 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.