
Opel Astra 1.4 LPG • 140 HP • Ecotec
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
140 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4900-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1850-4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1362 cc
Mã động cơA14NET
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4419 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2013 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1831 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1235 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.0 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.