
Opel Astra 1.7 CDTI • 130 HP • Ecotec ecoFLEX start/stop
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
130 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1686 cc
Mã động cơA17DTF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4419 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2013 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1831 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1235 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Đường hỗn hợp3.7 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG64 mpg
UK MPG76 mpg
km/lít27 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.