
Opel Astra 2.0 CDTI • 165 HP • Ecotec
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2018
165 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơA20DTH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4658 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2013 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Khoảng nhô trước974 mm
Khoảng nhô sau999 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1010 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.