Skip to content
Opel Astra 1.0 EcoTec (90 Hp) - xem

Opel Astra 1.0 EcoTec • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
90 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 3700-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1800-3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơD10XFL
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình77.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát4.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16; 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2042 mm
Rộng (gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1198 kg
Trọng lượng toàn tải1780 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG50 - 47 mpg
UK MPG60 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)610 kg
Tải kéo (12%)1220 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.