Skip to content
Opel Astra 1.4 EcoTec (110 Hp) CNG - xem

Opel Astra 1.4 EcoTec • 110 HP • CNG

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
110 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơD14XNT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình81.3 mm
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2042 mm
Rộng (gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1289 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1210 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị3.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂113 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu14 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.