Skip to content
Opel Astra 1.4 Turbo (150 Hp) Automatic - xem

Opel Astra 1.4 Turbo • 150 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
150 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-5600 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 2000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơD14XFT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình81.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 205/55 R16; 225/40 R18
Mâm xe6.5 x 16; 7J x 16; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2042 mm
Rộng (gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1233 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG41 - 39 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)620 kg
Tải kéo (12%)1420 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.