Skip to content
Opel Astra 1.6 CDTi (110 Hp) ecoFLEX start&stop - xem

Opel Astra 1.6 CDTi • 110 HP • ecoFLEX start&stop

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
110 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơB16DTE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính79.7 mm
Hành trình80.1 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2042 mm
Rộng (gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂90 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1450 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.