
Opel Astra 1.6 EcoTec • 200 HP • start&stop
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
200 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 4700-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1700-4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơB16SHT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh79 mm
Hành trìnhHành trình piston81.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2042 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1210 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
CO₂138 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1550 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.