Skip to content
Opel Astra 1.4 Turbo (145 Hp) CVT - xem

Opel Astra 1.4 Turbo • 145 HP • CVT

HatchbackDẫn động cầu trước2019-2021
145 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất145 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn236 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1342 cc
Mã động cơF14SHT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79 mm
Hành trình91.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2042 mm
Rộng (gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau748 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.8-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG49 - 47 mpg
UK MPG59 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.