Skip to content
Opel Astra 1.5d (105 Hp) - xem

Opel Astra 1.5d • 105 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2021
105 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 3250 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơF15DVC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/65 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.5J x 15; 6.5J x 16; 7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)2042 mm
Rộng (gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau748 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1296 kg
Trọng lượng toàn tải1880 kg
Cốp xe370 L
Cốp tối đa1210 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.6-3.8 L/100km
Khí thải
CO₂100 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG65 - 62 mpg
UK MPG78 - 74 mpg
km/lít28 - 26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.