
Opel Astra 1.5d • 122 HP • Automatic
Hatchback9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
122 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơF15DVH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/65 R16; 225/45 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4370 mm
Chiều rộng1809 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2042 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1871 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước960 mm
Khoảng nhô sau748 mm
Chiều rộng cơ sở trước1548 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.05 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1210 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị3.9 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂122 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)660 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1350 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.