Skip to content
Opel Astra 1.2 Turbo (136 Hp) Mild Hybrid e-DCT - xem

Opel Astra 1.2 Turbo • 136 HP • Mild Hybrid e-DCT

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
136 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơEB2LTDH2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.89 kWh
Pin (Thực)0.432 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới ghế trước
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 128 HP
Mô-men mô-tơ 155 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Tầm hoạt động điện1 km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4374 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Khoảng nhô trước906 mm
Khoảng nhô sau793 mm
Đường kính quay vòng10.51 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1379 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xe422 L
Cốp tối đa1339 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)4.7 L/100km
TB (WLTP)5 L/100km
Cao (WLTP)4.4 L/100km
R.cao (WLTP)5.7 L/100km
Hỗn hợp WLTP5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP113 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1150 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.